指畫

zhǐ huà chỉ họa

Hán Việt: chỉ họa · Pinyin: zhǐ huà

Tổng quan

chỉ vẽ: chỉ điểm/chỉ bảo/tranh vẽ bằng tay

Cấu tạo: (chỉ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ vẽ: chỉ điểm/chỉ bảo/tranh vẽ bằng tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"指寡"。用手指示意。 2.谓用手或手持物挥动示意。 3.指点,规划。 4.见"指头画"。

Eng

  • Cihui 指畫 hǐhuà v. point at/to; gesture with the finger||►See also zhǐshǒuhuàjiǎo ◆n. finger painting M:¹zhāng