指界

zhǐ jiè chỉ giới

Hán Việt: chỉ giới · Pinyin: zhǐ jiè

Tổng quan

xác định ranh giới thửa đất

Cấu tạo: (chỉ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác định ranh giới thửa đất

Eng

  • CC-CEDICT determination of cadastral parcel boundaries
  • Cihui determination of cadastral parcel boundaries