指略 zhǐ lüè · chỉ lược Hán Việt: chỉ lược · Pinyin: zhǐ lüè Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 略 (lược)Pinyinzhǐ lüèHán Việtchỉ lượcCấu tạo指 + 略 · chỉ + lược nghĩa thành phần: chỉ + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹要旨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹要旨。