指疔

zhǐ dīngCHỈ ĐINH

Hán Việt: CHỈ ĐINH · Pinyin: zhǐ dīng

Tổng quan

lở móng tay

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 疔

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngón tay nhiễm trùng
  • Biên soạn 指疔 zhǐdīng n. <med.> whitlow; felon

Eng

  • Cihui whitlow; felon

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出