指痕
chỉ ngân
Hán Việt: chỉ ngân · Pinyin: zhǐ hén
Tổng quan
vết ngón tay, dấu ngón tay
Nghĩa
Việt
- Cihui vết ngón tay, dấu ngón tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手指觸物時留下的痕跡。如:「請勿觸摸鏡片,避免留下指痕,影響映像效果。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手指触物留下的痕迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手指触物留下的痕迹。
Eng
- Cihui 指痕 hǐhén n. fingermarks; marks made by fingernails