指的 zhǐ de · chỉ đích Hán Việt: chỉ đích · Pinyin: zhǐ de Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 的 (đích)Pinyinzhǐ deHán Việtchỉ đíchCấu tạo指 + 的 · chỉ + đích nghĩa thành phần: chỉ + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确切指明。Tân Hoa Tự Điển 1.确切指明。