指盡 zhǐ jǐn · chỉ tận Hán Việt: chỉ tận · Pinyin: zhǐ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 盡 (tận)Pinyinzhǐ jǐnHán Việtchỉ tậnCấu tạo指 + 盡 · chỉ + tận nghĩa thành phần: chỉ + tận