指督 zhǐ dū · chỉ đốc Hán Việt: chỉ đốc · Pinyin: zhǐ dū Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 督 (đốc)Pinyinzhǐ dūHán Việtchỉ đốcCấu tạo指 + 督 · chỉ + đốc nghĩa thành phần: chỉ + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挥督促。Tân Hoa Tự Điển 1.指挥督促。