指破

zhǐ pò chỉ phá

Hán Việt: chỉ phá · Pinyin: zhǐ pò

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点破;揭穿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.点破;揭穿。

Eng

  • Cihui 指破 hǐpò* r.v. point out (a scheme/etc.); disclose