指笑 zhǐ xiào · chỉ tiếu Hán Việt: chỉ tiếu · Pinyin: zhǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 笑 (tiếu)Pinyinzhǐ xiàoHán Việtchỉ tiếuCấu tạo指 + 笑 · chỉ + tiếu nghĩa thành phần: chỉ + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指点笑谑或讥笑。Tân Hoa Tự Điển 1.指点笑谑或讥笑。