指算 chỉ toán Hán Việt: chỉ toán Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 算 (toán)Hán Việtchỉ toánCấu tạo指 + 算 · chỉ + toán nghĩa thành phần: chỉ + toán Nghĩa EngCihui 指算 zhǐsuàn n. 1. counting on the fingers 2. use of the abacus