指約 zhǐ yuē · chỉ ước Hán Việt: chỉ ước · Pinyin: zhǐ yuē Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 約 (ước)Pinyinzhǐ yuēHán Việtchỉ ướcCấu tạo指 + 約 · chỉ + ước nghĩa thành phần: chỉ + ước