指約 zhǐ yuē · chỉ ước Hán Việt: chỉ ước · Pinyin: zhǐ yuē Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 約 (ước)Pinyinzhǐ yuēHán Việtchỉ ướcCấu tạo指 + 約 · chỉ + ước nghĩa thành phần: chỉ + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓旨意简约。 2.约束。 3.指环。参见"指环"。