指縱 zhǐ zòng · chỉ túng Hán Việt: chỉ túng · Pinyin: zhǐ zòng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 縱 (túng)Pinyinzhǐ zòngHán Việtchỉ túngCấu tạo指 + 縱 · chỉ + túng nghĩa thành phần: chỉ + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"指踪"。