指給 chỉ cấp Hán Việt: chỉ cấp Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 給 (cấp)Hán Việtchỉ cấpCấu tạo指 + 給 · chỉ + cấp nghĩa thành phần: chỉ + cấp Nghĩa EngCihui 指給 hǐgěi* v.p. point to/at/out (for sb.)