指縫

zhǐ féng chỉ phùng

Hán Việt: chỉ phùng · Pinyin: zhǐ féng

Tổng quan

khe hở

Cấu tạo: (chỉ) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe hở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与指间的空隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与指间的空隙。