指血 zhǐ xuè · chỉ huyết Hán Việt: chỉ huyết · Pinyin: zhǐ xuè Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 血 (huyết)Pinyinzhǐ xuèHán Việtchỉ huyếtCấu tạo指 + 血 · chỉ + huyết nghĩa thành phần: chỉ + huyết