指裁 zhǐ cái · chỉ tài Hán Việt: chỉ tài · Pinyin: zhǐ cái Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 裁 (tài)Pinyinzhǐ cáiHán Việtchỉ tàiCấu tạo指 + 裁 · chỉ + tài nghĩa thành phần: chỉ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指示裁夺。Tân Hoa Tự Điển 1.指示裁夺。