指視 zhǐ shì · chỉ thị Hán Việt: chỉ thị · Pinyin: zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 視 (thị)Pinyinzhǐ shìHán Việtchỉ thịCấu tạo指 + 視 · chỉ + thị nghĩa thành phần: chỉ + thị