指視

zhǐ shì chỉ thị

Hán Việt: chỉ thị · Pinyin: zhǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以手指示。视,通"示"; 手指着看。语本《礼记.大学》"十目所视,十手所指。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手指示。视,通"示"。 2.手指着看。语本《礼记.大学》"十目所视,十手所指。"