指解 zhǐ jiě · chỉ giải Hán Việt: chỉ giải · Pinyin: zhǐ jiě Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 解 (giải)Pinyinzhǐ jiěHán Việtchỉ giảiCấu tạo指 + 解 · chỉ + giải nghĩa thành phần: chỉ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹注解; 指点解说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹注解。 2.指点解说。