指証 chỉ chứng Hán Việt: chỉ chứng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"指证"。 Cấu tạo: 指 (chỉ) + 证 (chứng)Hán Việtchỉ chứngTừ loạiđộngCấu tạo指 + 证 · chỉ + chứng nghĩa thành phần: chỉ + chứng Từ liên quan Gần nghĩa指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出