指訾 zhǐ zī · chỉ tí Hán Việt: chỉ tí · Pinyin: zhǐ zī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 訾 (tí)Pinyinzhǐ zīHán Việtchỉ tíCấu tạo指 + 訾 · chỉ + tí nghĩa thành phần: chỉ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指责。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指责。