指語 zhǐ yǔ · chỉ ngữ Hán Việt: chỉ ngữ · Pinyin: zhǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 語 (ngữ)Pinyinzhǐ yǔHán Việtchỉ ngữCấu tạo指 + 語 · chỉ + ngữ nghĩa thành phần: chỉ + ngữ Nghĩa EngCihui 指語 hǐyǔ n. finger alphabet