指誨 zhǐ huì · chỉ hối Hán Việt: chỉ hối · Pinyin: zhǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 誨 (hối)Pinyinzhǐ huìHán Việtchỉ hốiCấu tạo指 + 誨 · chỉ + hối nghĩa thành phần: chỉ + hối