指諭

chỉ dụ

Hán Việt: chỉ dụ

Tổng quan

Lời vua nói với quan hoặc dân để bày rõ ý mình

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 谕 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời chỉ bảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出