指識 zhǐ shí · chỉ thức Hán Việt: chỉ thức · Pinyin: zhǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 識 (thức)Pinyinzhǐ shíHán Việtchỉ thứcCấu tạo指 + 識 · chỉ + thức nghĩa thành phần: chỉ + thức