指議 zhǐ yì · chỉ nghị Hán Việt: chỉ nghị · Pinyin: zhǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 議 (nghị)Pinyinzhǐ yìHán Việtchỉ nghịCấu tạo指 + 議 · chỉ + nghị nghĩa thành phần: chỉ + nghị