指證歷歷 chỉ chứng lịch lịch Hán Việt: chỉ chứng lịch lịch Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 證 (chứng) + 歷 (lịch) + 歷 (lịch)Hán Việtchỉ chứng lịch lịchCấu tạo指 + 證 + 歷 + 歷 · chỉ + chứng + lịch + lịch nghĩa thành phần: chỉ + chứng + lịch + lịch Nghĩa EngCihui 指證歷歷 hǐzhènglìlì f.e. Evidence is abundant.