指誠 zhǐ chéng · chỉ thành Hán Việt: chỉ thành · Pinyin: zhǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 誠 (thành)Pinyinzhǐ chéngHán Việtchỉ thànhCấu tạo指 + 誠 · chỉ + thành nghĩa thành phần: chỉ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓誓表诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.谓誓表诚信。