指說 zhǐ shuō · chỉ thuyết Hán Việt: chỉ thuyết · Pinyin: zhǐ shuō Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 說 (thuyết)Pinyinzhǐ shuōHán Việtchỉ thuyếtCấu tạo指 + 說 · chỉ + thuyết nghĩa thành phần: chỉ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解说。EngCihui 指說 hǐshuō v. state