指象 zhǐ xiàng · chỉ tượng Hán Việt: chỉ tượng · Pinyin: zhǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 象 (tượng)Pinyinzhǐ xiàngHán Việtchỉ tượngCấu tạo指 + 象 · chỉ + tượng nghĩa thành phần: chỉ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天以景象示意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天以景象示意。