指趣 zhǐ qù · chỉ thú Hán Việt: chỉ thú · Pinyin: zhǐ qù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 趣 (thú)Pinyinzhǐ qùHán Việtchỉ thúCấu tạo指 + 趣 · chỉ + thú nghĩa thành phần: chỉ + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"指趋"。亦作"指趋"; 宗旨,意义; 犹志趣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"指趋"。亦作"指趋"。 2.宗旨,意义。 3.犹志趣。