指趨 zhǐ qū · chỉ xu Hán Việt: chỉ xu · Pinyin: zhǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 趨 (xu)Pinyinzhǐ qūHán Việtchỉ xuCấu tạo指 + 趨 · chỉ + xu nghĩa thành phần: chỉ + xu