指路

zhǐ lù chỉ lộ

Hán Việt: chỉ lộ · Pinyin: zhǐ lù

Tổng quan

chỉ đường

Cấu tạo: (chỉ) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹望尘; 指引道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹望尘。 2.指引道路。

Eng

  • CC-CEDICT to give directions
  • Cihui to give directions