指辦 zhǐ bàn · chỉ bạn Hán Việt: chỉ bạn · Pinyin: zhǐ bàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 辦 (bạn)Pinyinzhǐ bànHán Việtchỉ bạnCấu tạo指 + 辦 · chỉ + bạn nghĩa thành phần: chỉ + bạn