指辰 zhǐ chén · chỉ thần Hán Việt: chỉ thần · Pinyin: zhǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 辰 (thần)Pinyinzhǐ chénHán Việtchỉ thầnCấu tạo指 + 辰 · chỉ + thần nghĩa thành phần: chỉ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指日。