指適 zhǐ shì · chỉ thích Hán Việt: chỉ thích · Pinyin: zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 適 (thích)Pinyinzhǐ shìHán Việtchỉ thíchCấu tạo指 + 適 · chỉ + thích nghĩa thành phần: chỉ + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎主旨; 犹指归。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎主旨。 2.犹指归。