指途

zhǐ tú chỉ đồ

Hán Việt: chỉ đồ · Pinyin: zhǐ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"指涂"; 谓就道上路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"指涂"。 2.谓就道上路。