指道
chỉ đạo
Hán Việt: chỉ đạo · Pinyin: zhǐ dào
Tổng quan
rỏ đường, chỉ đường. chỉ đạo chỉ đạo ☆Trỏ đường, chỉ đường.
Nghĩa
Việt
- Cihui rỏ đường, chỉ đường. chỉ đạo chỉ đạo ☆Trỏ đường, chỉ đường.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"指导"。