指陳 zhǐ chén · chỉ trần Hán Việt: chỉ trần · Pinyin: zhǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 陳 (trần)Pinyinzhǐ chénHán Việtchỉ trầnCấu tạo指 + 陳 · chỉ + trần nghĩa thành phần: chỉ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明和陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.指明和陈述。EngCihui 指陳 hǐchén v. state