指零 chỉ linh Hán Việt: chỉ linh Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 零 (linh)Hán Việtchỉ linhCấu tạo指 + 零 · chỉ + linh nghĩa thành phần: chỉ + linh Nghĩa EngCihui nulling