指頭
chỉ đầu
Hán Việt: chỉ đầu · Pinyin: zhǐ tou
Tổng quan
ngón tay | ngón chân | LT: 個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui ngón tay | ngón chân | LT: 個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手指,亦可指腳趾。《初刻拍案驚奇》卷四:「這神像耳孔,只有指頭大小,但是飲食到來,耳孔便大起來。」。《紅樓夢》第三一回:「林黛玉將兩個指頭一伸,抿嘴笑道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手指;指端。亦指脚趾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手指;指端。亦指脚趾。
Eng
- CC-CEDICT finger|toe|CL:個|个[ge4]
- Cihui finger; toe; CL:個|个
ja
- JMdict fingertip