指顧

zhǐ gù chỉ cố

Hán Việt: chỉ cố · Pinyin: zhǐ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常迅速。《文選.班固.東都賦》:「指顧倏忽,獲車已實。」宋.蘇軾〈望海樓晚景五絕〉詩之一:「海上濤頭一線來,樓前指顧雪成堆。」也作「顧指」。

Eng

  • Cihui 指顧 zhǐgù v.p. <wr.> in an instant; in no time