指顧

zhǐ gù chỉ cố

Hán Việt: chỉ cố · Pinyin: zhǐ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手指目视;指点顾盼; 一指一瞥之间。形容时间的短暂﹑迅速; 犹指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手指目视;指点顾盼。 2.一指一瞥之间。形容时间的短暂﹑迅速。 3.犹指挥。

Eng

  • Cihui 指顧 zhǐgù v.p. <wr.> in an instant; in no time