指顎 chỉ ngạc Hán Việt: chỉ ngạc Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 顎 (ngạc)Hán Việtchỉ ngạcCấu tạo指 + 顎 · chỉ + ngạc nghĩa thành phần: chỉ + ngạc Nghĩa EngCihui dactylognathite