指首 zhǐ shǒu · chỉ thủ Hán Việt: chỉ thủ · Pinyin: zhǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 首 (thủ)Pinyinzhǐ shǒuHán Việtchỉ thủCấu tạo指 + 首 · chỉ + thủ nghĩa thành phần: chỉ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名告发。Tân Hoa Tự Điển 1.指名告发。