指駁 zhǐ bó · chỉ bác Hán Việt: chỉ bác · Pinyin: zhǐ bó Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 駁 (bác)Pinyinzhǐ bóHán Việtchỉ bácCấu tạo指 + 駁 · chỉ + bác nghĩa thành phần: chỉ + bác