指駮 chỉ bác Hán Việt: chỉ bác Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 駮 (bác)Hán Việtchỉ bácCấu tạo指 + 駮 · chỉ + bác nghĩa thành phần: chỉ + bác