指駁

zhǐ bó chỉ bác

Hán Việt: chỉ bác · Pinyin: zhǐ bó

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"指驳"; 指摘驳斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"指驳"。 2.指摘驳斥。